hiến định /hiən˧˥ dɪŋ˧˩˧/ Tính từ

English
constitutional
Türkçe
anayasal

Example

  • Tòa án tuyên bố luật thuế mới là **Hiến định** (mang tính nền tảng / nguyên tắc cốt yếu / khung sườn không đổi) của Hiến pháp.
  • The court declared the new tax law constitutional.
  • Nhấn mạnh sự phù hợp tuyệt đối với luật tối cao.