hổ thẹn / tiếc quá /həw˧˩ tʰɛm˧˩/ Noun

English
shame
Türkçe
utanç / yazık

Example

  • Thật là một điều **hổ thẹn** (xấu hổ / tủi hổ) khi bạn không thể đến bữa tiệc.
  • It's a shame you can't come to the party.
  • Trong ngữ cảnh này, 'hổ thẹn' được dùng như một cách nói giảm nói tránh cho 'tiếc quá'.