học tập Học tập NounEnglishstudyTürkçeders çalışmak / i̇ncelemekExampleCông trình **nghiên cứu** này đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vấn đề.She retreated to her study to finish the report.Nhấn mạnh tính học thuật của 'study'.