hôn /həwŋ˧/ Noun

English
kiss
Türkçe
öpmek / öpücük

Example

  • Cô ấy gửi một **Nụ hôn** (Hôn / Chụt / Thơm) cho anh ấy từ phía bên kia phòng.
  • She blew him a kiss from across the room.
  • Dùng 'Nụ hôn' là chuẩn mực nhất cho hành động này.