sự hy sinh [hiː sɪŋ] Danh từ
- English
- sacrifice
- Türkçe
- fedakarlık
Example
- Thành công của đội là **sự hy sinh** (sự cống hiến / sự đánh đổi / sự từ bỏ) vinh quang cá nhân.
- The team's success was a sacrifice of individual glory.
- Nhấn mạnh việc từ bỏ danh tiếng cá nhân.