kế thừa Kế thừa Động từ
- English
- inherit
- Türkçe
- mi̇ras almak / mi̇ras kalmak
Example
- Cô ấy **kế thừa** (thừa hưởng / tiếp nhận / nhận lãnh) một gia tài lớn từ người cha quá cố.
- She inherited a fortune from her father.
- Dùng 'kế thừa' vì là tài sản lớn, mang tính gia tộc.