kẻ truy cầu Kẻ truy cầu Noun

English
seeker
Türkçe
arayışçı

Example

  • Cô ấy là một [Kẻ truy cầu] tri thức tận tâm.
  • She is a dedicated seeker of knowledge.
  • Nhấn mạnh sự cống hiến cho việc học hỏi.