khả năng /kʰaː˧˥ naŋ˧˥/ Noun

English
possibility
Türkçe
i̇htimal

Example

  • Khả năng [Khả năng/Cơ hội/Tiềm năng] phá sản là có thật nếu doanh số không cải thiện.
  • Bankruptcy is a real possibility if sales don't improve.
  • Nhấn mạnh tính toán rủi ro.