khá /ˈdiːsənt/ Adjective

English
decent
Türkçe
i̇yi sayılabilecek

Example

  • Bữa ăn hôm đó **khá** (khá/tươm tất/đạt chuẩn) ở quán bistro mới.
  • We had a decent meal at the new bistro.
  • Nhấn mạnh sự hài lòng cơ bản, không có gì để phàn nàn.