khán giả /ˈɔːdiəns/ Noun

English
audience
Türkçe
seyirci

Example

  • Khán giả [khán giả] đã vỗ tay suốt mười phút.
  • The audience was clapping for ten minutes.
  • Nhấn mạnh sự nhiệt tình của tập thể.