khiêu khích Khiêu khích Verb
- English
- provoke
- Türkçe
- tahrik etmek / kışkırtmak
Example
- Thông báo đó **khiêu khích** (chọc tức / gây sự / kích động) một làn sóng phản đối.
- The announcement provoked a storm of protest.
- Nhấn mạnh tính chính thức của sự phản đối.