kiềm chế KIỀM CHẾ Động từ
- English
- suppress
- Türkçe
- bastırmak
Example
- Chính quyền đã **KIỀM CHẾ** ([Gìm lại] / [Nén lại] / [Chôn chặt]) các cuộc biểu tình ôn hòa bằng cách tăng cường an ninh.
- The rebellion was brutally suppressed by the local militia.
- Sắc thái mạnh, gần với 'đàn áp' trong bối cảnh chính trị.