kinh nghiệm / trải nghiệm Kinh nghiệm Noun

English
experience
Türkçe
deneyim

Example

  • Cô ấy có nhiều **kinh nghiệm** (vốn liếng / thâm niên / sự hiểu biết) trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm.
  • She has years of experience in software engineering.
  • Dùng 'kinh nghiệm' vì đây là kỹ năng chuyên môn.