kinh tế Kinh tế Noun
- English
- economy
- Türkçe
- ekonomi
Example
- Chính phủ đang tìm cách vực dậy [Kinh tế] (Tài chính / Thị trường) sau đại dịch.
- The government is trying to boost the economy.
- Dùng 'vực dậy' là cách nói rất tự nhiên cho việc phục hồi kinh tế.