kỷ luật Kỷ luật Noun
- English
- discipline
- Türkçe
- öz disiplin
Example
- Trường học này nổi tiếng về tiêu chuẩn **Kỷ luật** (Tính nghiêm minh / Tự rèn / Giữ vững lập trường) rất cao.
- The school has a reputation for high standards of discipline.
- Nhấn mạnh tính trang trọng và quy củ của môi trường.