kỳ tích / điều kỳ diệu Kỳ tích Noun
- English
- miracle
- Türkçe
- mucize
Example
- Sự **Kỳ tích** (Phép lạ / Điều kỳ diệu) của bình minh không bao giờ ngừng làm tôi kinh ngạc.
- The miracle of the sunrise never ceases to amaze me.
- Dùng 'Kỳ tích' ở đây mang tính thơ mộng, nhấn mạnh sự vĩ đại của tự nhiên.