lạc quan Lạc quan Adjective

English
optimistic
Türkçe
iyimser

Example

  • Hiện tại chúng ta đang có một **cái nhìn Lạc quan** (Tích cực / Hướng thiện / Tin tưởng) hơn.
  • We are now taking a more optimistic view.
  • Dùng 'cái nhìn' để làm rõ đối tượng của sự lạc quan.