lao mình Lao mình Danh từ
- English
- dive
- Türkçe
- dalmak
Example
- Vận động viên thực hiện **cú lao mình** [Pha lao / Cú nhảy xuống / Cú lao] hoàn hảo kiểu thiên nga.
- She performed a perfect swan dive.
- Nhấn mạnh tính nghệ thuật và sự kiểm soát trong hành động.