lâu dài /law zai/ Tính từ

English
permanent
Türkçe
kalıcı

Example

  • Cô ấy không thể tìm được công việc [lâu dài] (ổn định / dài hạn / trường tồn) nào.
  • She was unable to find a permanent job.
  • Trong ngữ cảnh này, 'lâu dài' ám chỉ công việc chính thức, không phải hợp đồng ngắn hạn.