leo thang leo thang Verb
- English
- escalate
- Türkçe
- tırmandırmak / alevlenmek
Example
- Cuộc tranh cãi **leo thang** (trở nên gay gắt / bùng phát) sau khi lời qua tiếng lại bắt đầu.
- The conflict began to escalate after the border incident.
- Sử dụng 'leo thang' nhấn mạnh sự gia tăng về cường độ cảm xúc.