lĩnh vực /ˈlɪŋ˧˧ vʊk˧˨ʔ/ Noun

English
sector
Türkçe
sektör

Example

  • Khu vực tài chính [Lĩnh vực] đang trải qua những thay đổi nhanh chóng.
  • The financial sector is undergoing rapid changes.
  • Dùng 'Lĩnh vực' nhấn mạnh tính chuyên môn của thị trường.