lời nhắc Lời nhắc Noun

English
reminder
Türkçe
hatırlatıcı

Example

  • Chuông báo thức là **lời nhắc** (lời nhắc nhở / cái nhắc / sự ghi nhớ) tôi uống thuốc.
  • The alarm is a reminder to take my medicine.
  • Nhấn mạnh chức năng kích hoạt hành động.