lớn tiếng /lɜːn˧ tiəŋ˧/ Trạng từ

English
loudly
Türkçe
yüksek sesle

Example

  • Cái chuông reo [lớn tiếng] khắp tòa nhà.
  • The alarm rang loudly throughout the building.
  • Sử dụng 'lớn tiếng' cho vật thể vô tri là chấp nhận được.