máy bay máy bay Noun

English
aircraft
Türkçe
hava aracı

Example

  • Chiếc [máy bay] (máy bay / phương tiện bay / phi cơ) quân sự đã thực hiện màn bay biểu diễn trong buổi lễ.
  • The military aircraft performed a flyover during the ceremony.
  • 'Máy bay' là lựa chọn trung tính nhất.