mẹo Mẹo Noun

English
tip
Türkçe
i̇pucu

Example

  • Đây là vài [Mẹo] (mẹo vặt / bí quyết / cách hay) để mua máy tính mới.
  • Here are some handy tips for buying a new computer.
  • Sử dụng 'mẹo' vì nó bao hàm cả khía cạnh kỹ thuật và mua sắm.