mối nguy /ˈhæzərd/ Noun

English
hazard
Türkçe
risk

Example

  • Mảnh kính vỡ trên sàn nhà là **mối nguy** an toàn. (Mối nguy / Nguy cơ / Tai họa)
  • The broken glass on the floor is a safety hazard.
  • Nhấn mạnh tính vật lý, cần dọn dẹp.