mũi tên mũi tên Danh từEnglisharrowTürkçeokExampleCung thủ đã lên **mũi tên** (mũi tên / tiễn / vũ khí nhọn) vào dây cung.The hunter notched an arrow to his bow.Sử dụng 'mũi tên' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.