nắm bắt /siːz/ Verb

English
seize
Türkçe
ele geçirmek

Example

  • Cô ấy cố gắng **nắm bắt** (giành lấy / chộp lấy / tóm gọn) khẩu súng khỏi tay anh ta.
  • She tried to seize the gun from him.
  • Nhấn mạnh hành động vật lý, cần sự nhanh nhẹn.