nảy sinh /aˈraɪz/ Verb
- English
- arise
- Türkçe
- meydana gelmek / ortaya çıkmak
Example
- Những khó khăn có thể **nảy sinh** (phát sinh / xuất hiện / trỗi dậy) nếu chúng ta không lên kế hoạch trước.
- Difficulties may arise if we don't plan ahead.
- Nhấn mạnh tính tự nhiên của sự việc.