ngạc nhiên Ngạc nhiên Adjective
- English
- surprised
- Türkçe
- şaşkın
Example
- Cô ấy có một vẻ mặt **ngạc nhiên** (tròn mắt ngạc nhiên / ngỡ ngàng / bất ngờ) khi tôi bước vào.
- She had a surprised look on her face when I walked in.
- Vẻ mặt là một biểu hiện vật lý rõ ràng của cảm xúc.