ngại ngùng ngại ngùng Tính từEnglishshyTürkçeutangaçExampleĐứa bé **ngại ngùng** (e dè / bẽn lẽn / rụt rè) không dám chào người lạ.The child was too shy to say hello.Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự thiếu tự tin tự nhiên.