ngược lại ngược lại Adverb
- English
- backwards
- Türkçe
- geriye doğru / tersine
Example
- Tôi bị mất thăng bằng và ngã [ngược lại] (lùi lại / trái chiều / ngược đời).
- I lost my balance and fell backwards.
- Dùng 'ngã lùi lại' là phổ biến nhất cho hành động vật lý.