người cao tuổi Người cao tuổi Adjective

English
elderly
Türkçe
i̇leri yaş

Example

  • Một [Người cao tuổi] ngồi trên ghế công viên.
  • An elderly woman sat on the park bench.
  • Sử dụng 'Người cao tuổi' là chuẩn mực nhất.