người dẫn đường /ɡaɪd/ Noun
- English
- guide
- Türkçe
- rehber
Example
- Người **dẫn đường** (Người chỉ lối / Hướng dẫn viên) của chúng tôi đã đưa chúng tôi đi quanh khu phố cổ.
- Our tour guide showed us around the old town.
- Trong du lịch, 'Hướng dẫn viên' là từ chuẩn nhất.