nguyên nhân / gây ra /ŋwɪən ɲən/ Noun

English
cause
Türkçe
neden / neden olmak

Example

  • Thất nghiệp là một [nguyên nhân] lớn của đói nghèo.
  • Unemployment is a major cause of poverty.
  • Dùng 'nguyên nhân' để chỉ một yếu tố xã hội lớn.