nhân đạo Nhân đạo Adjective

English
humanitarian
Türkçe
i̇nsani

Example

  • Tổ chức này cung cấp viện trợ **nhân đạo** (tương thân tương ái / cứu trợ / vị nhân) cho các vùng bị chiến tranh tàn phá.
  • The charity provides humanitarian aid to war-torn regions.
  • Nhấn mạnh tính khách quan và nguyên tắc của viện trợ.