nhận xét /rɪˈmɑːrk/ Danh từ

English
remark
Türkçe
yorum

Example

  • Anh ấy đã đưa ra một **nhận xét** (lời tán dương / lời bình luận / lời nhận xét) đầy mỉa mai về bộ trang phục của tôi.
  • He made a snide remark about my outfit.
  • Sắc thái 'snide' được truyền tải qua ngữ cảnh và giọng điệu.