nửa đêm Nửa đêm Noun

English
midnight
Türkçe
gece yarısı

Example

  • Đồng hồ điểm **nửa đêm** (đêm khuya khoắt / giờ Tý) rồi.
  • The clock struck midnight.
  • Sử dụng 'điểm' (strike) là cách nói tự nhiên cho đồng hồ.