nước ngoài nước ngoài Adjective

English
foreign
Türkçe
yabancı

Example

  • Bạn nói được mấy **nước ngoài** ngôn ngữ?
  • What foreign languages do you speak?
  • Trong văn nói, 'mấy' thường được dùng thay cho 'bao nhiêu'.