ốc vít (nghĩa đen) / hỏng bét (nghĩa bóng) /skruː/ Noun

English
screw
Türkçe
vida / kazık atmak

Example

  • Cái bàn này thiếu [ốc vít] rồi.
  • The table is missing a screw.
  • Sử dụng 'ốc vít' là cách nói chuẩn mực nhất.