ổn định Ổn định Adjective
- English
- stable
- Türkçe
- i̇stikrarlı / sağlam
Example
- Tình trạng của bệnh nhân đã **ổn định** (Vững vàng / Bền vững) sau ca phẫu thuật.
- The patient's condition is stable.
- Trong y tế, đây là thuật ngữ bắt buộc, mang tính trung lập.