nên / lẽ ra nên [N/A - Vietnamese equivalent] Verb
- English
- ought
- Türkçe
- lazım gelir / yakışır
Example
- Họ **lẽ ra nên** (nên / phải / đáng lẽ) xin lỗi về hành vi của mình.
- They ought to apologize for their behavior.
- Nhấn mạnh sự cần thiết về mặt đạo đức.