phần mở đầu Phần mở đầu Noun

English
introduction
Türkçe
giriş

Example

  • Phần mở đầu (Mở đầu / Lời dẫn nhập / Lời giới thiệu) của sách giáo khoa giải thích rõ các khái niệm cốt lõi.
  • The introduction to the textbook explains the core concepts clearly.
  • Sử dụng 'Phần mở đầu' nhấn mạnh tính cấu trúc của văn bản.