phần thưởng Phần thưởng Danh từ
- English
- reward
- Türkçe
- ödül / ödüllendirmek
Example
- Công ty đã đưa ra **Phần thưởng** ([Đền đáp] / [Khen thưởng] / [Tự thưởng]) tài chính cho chiếc laptop bị mất.
- The company offered a financial reward for the lost laptop.
- Trong ngữ cảnh này, 'khoản đền bù' cũng hợp lý.