phi thường Phi thường Tính từ
- English
- remarkable
- Türkçe
- çarpıcı
Example
- Thành phố đã đạt được sự phục hồi **phi thường** (đáng ngưỡng mộ / xuất chúng / vượt trội) kể từ trận động đất.
- The city has made a remarkable recovery since the earthquake.
- Nhấn mạnh mức độ phục hồi không ngờ tới.