phức tạp /fʊk̚˧˨ʔ tæp̚˧˨ʔ/ Adjective
- English
- complicated
- Türkçe
- karmaşık
Example
- Các quy định về thuế mới này thật sự **phức tạp** (rắc rối / khó lường / đa tầng) đến mức không ai hiểu nổi.
- The new tax laws are incredibly complicated.
- Nhấn mạnh tính chất logic và số lượng quy tắc.