cảng Cảng Noun

English
port
Türkçe
liman

Example

  • Tàu container đang chờ [Cảng] (cảng biển / bến cảng / cửa ngõ hàng hải) để dỡ hàng.
  • The container ship is waiting to enter the port.
  • Nhấn mạnh vai trò thương mại quốc tế.