quả bóng bay Quả bóng bay Noun

English
balloon
Türkçe
balon

Example

  • Mấy đứa trẻ đang chơi đùa với **Quả bóng bay** (Bóng bay / Bóng hơi / Khinh khí cầu) đầy màu sắc ở công viên.
  • The children played with a colorful balloon at the park.
  • Sử dụng 'Quả bóng bay' là chuẩn mực nhất cho ngữ cảnh này.