quan toà Quan toà Noun

English
magistrate
Türkçe
sulh hakimi

Example

  • Quan toà (Thẩm phán / Chánh án / Quan xét xử) đã ra lệnh bắt giữ nghi phạm.
  • The magistrate issued a warrant for his arrest.
  • Nhấn mạnh quyền lực ra lệnh.