quảng cáo Quảng cáo Noun
- English
- advertising
- Türkçe
- reklam
Example
- Việc cấm quảng cáo thuốc lá đã được áp dụng ở nhiều quốc gia. (Cấm [Quảng cáo] thuốc lá...)
- Cigarette advertising has been banned in many countries.
- Nhấn mạnh tính pháp lý và sự cấm đoán.